Anh - Việt
pedaller
Noun
pedaller (Noun)
/pədˈælɚ/
/pədˈælɚ/
AI
Ví dụ
Người đạp xe đi qua Central Park mỗi sáng thứ Bảy.The pedaller rode through Central Park every Saturday morning.
Không có người đạp xe nào tham gia marathon thành phố năm ngoái.No pedaller participated in the city marathon last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pedaller" trong tiếng Anh thường chỉ người điều khiển hoặc sử dụng bàn đạp, đặc biệt là trên xe đạp. Ở Anh, từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh giao thông và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ "bicyclist" hoặc "cyclist" phổ biến hơn. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong văn hóa thể thao và thói quen di chuyển. Trong phát âm, từ "pedaller" được phát âm với trọng âm vào âm tiết đầu, trong khi phiên bản Mỹ thường không có biến thể này.