pedaling
pedaling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pedaling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pedal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pedaled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pedaled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pedals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pedaling |
pedaling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pedaling" là danh từ và động từ liên quan đến hành động quay bàn đạp để điều khiển xe đạp hoặc thiết bị thể dục. Trong tiếng Anh Anh, "pedalling" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao và giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "pedaling". Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản này nằm ở cách viết, còn nghĩa và cách sử dụng thì tương tự. Hành động pedaling không chỉ giúp di chuyển mà còn có vai trò quan trọng trong việc rèn luyện sức khỏe.