Bản dịch của từ Pedal trong tiếng Việt
Pedal

Pedal (Adjective)
Pedal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỗi bộ gồm hai hoặc ba đòn bẩy trên đàn piano, đặc biệt là một đòn bẩy (cũng là bàn đạp duy trì), khi nhấn xuống sẽ ngăn bộ giảm chấn dừng âm thanh khi thả phím. Thứ hai là bàn đạp mềm; phần thứ ba, nếu có, sẽ tạo ra âm thanh duy trì có chọn lọc hoặc bóp nghẹt hoàn toàn âm thanh.
Each of a set of two or three levers on a piano, particularly (also sustaining pedal) one which, when depressed, prevents the dampers from stopping the sound when the keys are released. The second is the soft pedal; a third, if present, produces either selective sustaining or complete muffling of the tone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pedal (Verb)
Dùng bàn đạp của một cây đàn phím (như piano, organ) để thay đổi âm thanh hoặc kéo dài âm, thường theo một kiểu chơi nhất định.
Use the pedals of a piano, organ, or other keyboard instrument, especially in a particular style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pedal" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ bộ phận điều khiển của các phương tiện như xe đạp, piano hay xe hơi, hoặc hành động đạp lên bộ phận này. Trong tiếng Anh Anh, "pedal" được phát âm là /ˈped.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈpɛd.əl/. Sự khác biệt giữa hai dạng nói chủ yếu nằm ở âm sắc và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đồng. Từ này gắn liền với chuyển động và điều khiển, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động hằng ngày.
Họ từ
"Pedal" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ bộ phận điều khiển của các phương tiện như xe đạp, piano hay xe hơi, hoặc hành động đạp lên bộ phận này. Trong tiếng Anh Anh, "pedal" được phát âm là /ˈped.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈpɛd.əl/. Sự khác biệt giữa hai dạng nói chủ yếu nằm ở âm sắc và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đồng. Từ này gắn liền với chuyển động và điều khiển, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động hằng ngày.
