pedaled
pedaled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pedaled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pedal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pedaled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pedaled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pedals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pedaling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pedaled" là động từ quá khứ của "pedal", có nghĩa là sử dụng bàn đạp để điều khiển xe đạp hoặc một thiết bị nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm là /ˈpɛd.əld/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈpɛd.əld/. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm sắc, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh vẫn tương tự. "Pedaled" thường chỉ hành động di chuyển bằng xe đạp hoặc thiết bị cơ học như đàn piano hoặc máy móc khác có bàn đạp.