Bản dịch của từ Pedantic trong tiếng Việt

Pedantic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedantic(Adjective)

pədˈɑːntɪk
pəˈdæntɪk
01

Quá lo lắng về những chi tiết hoặc quy tắc nhỏ nhặt, cầu toàn.

Excessively concerned with minor details or rules overscrupulous

Ví dụ
02

Một người quá chú trọng đến quy tắc và chi tiết hình thức.

A person who is excessively concerned with formal rules and details

Ví dụ
03

Liên quan đến một người thích thể hiện kiến thức của mình

Relating to someone who makes a show of their knowledge

Ví dụ