Bản dịch của từ Pentagonal prism trong tiếng Việt
Pentagonal prism
Noun [U/C]

Pentagonal prism(Noun)
pɛntˈæɡənəl prˈɪzəm
pɛnˈtæɡənəɫ ˈprɪzəm
01
Một hình lăng trụ có đáy là hình năm giác
A prism with a pentagonal base
一个具有五边形底面的棱柱
Ví dụ
02
Một hình khối rắn được tạo thành bởi việc dịch chuyển hình ngũ giác đều theo một đường vuông góc.
A solid shape is formed by shifting a five-sided figure perpendicularly.
通过将一个五边形沿垂直方向移动,可以形成一个坚实的立体图形。
Ví dụ
03
Hình dạng hình học không gian ba chiều gồm hai đáy năm cạnh song song được nối với nhau bằng các mặt chữ nhật.
A three-dimensional geometric shape with two parallel pentagonal bases, connected by rectangular faces.
一个具有两个平行的五边形底面、由矩形侧面连接而成的三维几何体
Ví dụ
