Bản dịch của từ People skills trong tiếng Việt

People skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

People skills(Noun)

pˈipəl skˈɪlz
pˈipəl skˈɪlz
01

Khả năng giao tiếp hiệu quả với người khác

Effective communication skills with others.

与他人有效沟通的能力

Ví dụ
02

Khả năng giao tiếp tốt với mọi người.

Good at interacting with others.

擅长与人沟通交流。

Ví dụ
03

Kỹ năng xã hội giúp xây dựng các mối quan hệ.

Social skills help in building relationships.

社交技巧有助于建立人际关系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh