Bản dịch của từ Pepo trong tiếng Việt

Pepo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pepo(Noun)

pˈipoʊ
pˈipoʊ
01

Một loại quả có phần thịt nhiều nước và hơi mọng, vỏ ngoài cứng hoặc dày, bên trong có nhiều hạt — như các quả thuộc họ bầu bí, ví dụ dưa hấu, dưa lưới, dưa leo (dưa chuột) hoặc bí.

Any fleshy watery fruit of the melon or cucumber type with numerous seeds and a firm rind.

多汁的果实,外皮坚硬,内部有许多种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh