Anh - Việt

Bản dịch của từ Melon trong tiếng Việt

melon

Noun

melon (Noun)

/mˈɛln̩/
/mˈɛln̩/
AI

Nghĩa 01

Loài thực vật ở Cựu Thế Giới (châu Á, châu Phi, châu Âu) cho quả gọi là dưa lê/dưa lưới (thuật ngữ chung để chỉ cây cho quả giống "melon").

The Old World plant which yields the melon.

Ví dụ
Cô ấy mang một trái dưa hấu ngọt đến buổi tụ họp xã hội.She brought a sweet melon to the social gathering.
Trái dưa hấu là một món tráng miệng thật sảng khoái vào một ngày hè nóng.The melon was a refreshing treat on a hot summer day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khối mô sáp ở đầu cá heo và các loài cá voi có răng, được cho là dùng để tập trung và điều hướng sóng âm (âm thanh) khi chúng phát ra tiếng để định vị và giao tiếp.

A waxy mass in the head of dolphins and other toothed whales, thought to focus acoustic signals.

Ví dụ
Cái melon trong cá heo giúp chúng giao tiếp dưới nước hiệu quả.The melon in dolphins helps them communicate underwater effectively.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc melon trong cá voi để hiểu về giao tiếp của chúng.Researchers study the melon structure in whales to understand their communication.

Nghĩa 03

Một loại quả lớn, tròn thuộc họ bầu bí, có ruột ngọt, nhiều tép/đuơithịt mềm và chứa nhiều hạt trong ruột.

The large round fruit of a plant of the gourd family, with sweet pulpy flesh and many seeds.

Ví dụ
Cô ấy mang một quả dưa hấu ngọt đến buổi tụ họp xã hội.She brought a juicy melon to the social gathering.
Sự kiện từ thiện phục vụ lát dưa hấu mát lạnh cho khách mời.The charity event served slices of refreshing melon to guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh