melon
Noun
melon (Noun)
/mˈɛln̩/
/mˈɛln̩/
AI
Ví dụ
Cô ấy mang một trái dưa hấu ngọt đến buổi tụ họp xã hội.She brought a sweet melon to the social gathering.
Trái dưa hấu là một món tráng miệng thật sảng khoái vào một ngày hè nóng.The melon was a refreshing treat on a hot summer day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái melon trong cá heo giúp chúng giao tiếp dưới nước hiệu quả.The melon in dolphins helps them communicate underwater effectively.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc melon trong cá voi để hiểu về giao tiếp của chúng.Researchers study the melon structure in whales to understand their communication.
Ví dụ
Cô ấy mang một quả dưa hấu ngọt đến buổi tụ họp xã hội.She brought a juicy melon to the social gathering.
Sự kiện từ thiện phục vụ lát dưa hấu mát lạnh cho khách mời.The charity event served slices of refreshing melon to guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Melon" là một từ tiếng Anh chỉ về các loại trái cây thuộc chi Cucumis, thường có vỏ mỏng và ruột mọng nước. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ "melon" thường được sử dụng chung hơn và có thể bao gồm nhiều loại khác nhau như cantaloupe, honeydew; trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng phân biệt rõ hơn giữa các loại. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa chung vẫn giống nhau.