Bản dịch của từ Melon trong tiếng Việt

Melon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melon(Noun)

mˈɛln̩
mˈɛln̩
01

Loài thực vật ở Cựu Thế Giới (châu Á, châu Phi, châu Âu) cho quả gọi là dưa lê/dưa lưới (thuật ngữ chung để chỉ cây cho quả giống "melon").

The Old World plant which yields the melon.

旧世界的植物,结出甜瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khối mô sáp ở đầu cá heo và các loài cá voi có răng, được cho là dùng để tập trung và điều hướng sóng âm (âm thanh) khi chúng phát ra tiếng để định vị và giao tiếp.

A waxy mass in the head of dolphins and other toothed whales, thought to focus acoustic signals.

海豚头部的蜡状物

Ví dụ
03

Một loại quả lớn, tròn thuộc họ bầu bí, có ruột ngọt, nhiều tép/đuơithịt mềm và chứa nhiều hạt trong ruột.

The large round fruit of a plant of the gourd family, with sweet pulpy flesh and many seeds.

甜瓜,属于葫芦科的大型圆形水果,含有甜美的果肉和许多种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ