Bản dịch của từ Per item price trong tiếng Việt

Per item price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per item price(Phrase)

pˈɜː ˈaɪtəm prˈaɪs
ˈpɝ ˈaɪˌtɛm ˈpraɪs
01

Chi phí của một đơn vị hàng hóa

The cost of one unit of an item

Ví dụ
02

Giá đơn vị cho mục đích kế toán và thanh toán

Unit price for accounting and billing purposes

Ví dụ
03

Giá được tính cho từng món hàng riêng lẻ trong một lần mua sắm.

Price calculated for each individual item within a purchase

Ví dụ