Bản dịch của từ Per item price trong tiếng Việt
Per item price
Phrase

Per item price(Phrase)
pˈɜː ˈaɪtəm prˈaɪs
ˈpɝ ˈaɪˌtɛm ˈpraɪs
02
Giá đơn vị cho mục đích kế toán và thanh toán
Unit price for accounting and billing purposes
Ví dụ
03
Giá được tính cho từng món hàng riêng lẻ trong một lần mua sắm.
Price calculated for each individual item within a purchase
Ví dụ
