Bản dịch của từ Perform poorly trong tiếng Việt

Perform poorly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perform poorly(Phrase)

pɚfˈɔɹm pˈuɹli
pɚfˈɔɹm pˈuɹli
01

Làm điều gì đó tệ hoặc không hiệu quả

To do something badly or ineffectively

表现不佳 - 做某事时效果不好或效率低下

Ví dụ
02

Không đáp ứng được kỳ vọng

To fail to meet expectations

表现不佳 - 未达到预期的水平

Ví dụ
03

Hành động theo cách không đạt tiêu chuẩn

To act in a way that is not up to standard

表现不佳 - 行事或发挥未能达到标准

Ví dụ