ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perform poorly
Làm điều gì đó tệ hoặc không hiệu quả
To do something badly or ineffectively
表现不佳 - 做某事时效果不好或效率低下
Không đáp ứng được kỳ vọng
To fail to meet expectations
表现不佳 - 未达到预期的水平
Hành động theo cách không đạt tiêu chuẩn
To act in a way that is not up to standard
表现不佳 - 行事或发挥未能达到标准