Bản dịch của từ Performance bond trong tiếng Việt

Performance bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performance bond(Noun)

pɚfˈɔɹməns bˈɑnd
pɚfˈɔɹməns bˈɑnd
01

Một loại bảo hiểm giúp bảo vệ khi bên tham gia không thể hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng.

This is a type of insurance that protects against breach of contract obligations.

这是一种保证合同义务得以履行的保险类型。

Ví dụ
02

Một loại bảo đảm cam kết thực hiện hợp đồng, đặc biệt trong xây dựng hoặc Bảo Lục.

A bond that guarantees the execution of a contract, especially in the construction industry or for guarantees.

这是一种用以保障合同履行的债券,特别是在建筑行业或担保领域中使用较多。

Ví dụ
03

Bảo đảm tài chính cho bên cam kết rằng hợp đồng sẽ được thực hiện đầy đủ.

Financial assurance for one party that the contract will be carried out.

一种对某方的财务保证,确保合同得以履行。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh