Bản dịch của từ Performance bond trong tiếng Việt
Performance bond

Performance bond(Noun)
Một loại bảo hiểm giúp bảo vệ khi bên tham gia không thể hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng.
This is a type of insurance that protects against breach of contract obligations.
这是一种保证合同义务得以履行的保险类型。
Một loại bảo đảm cam kết thực hiện hợp đồng, đặc biệt trong xây dựng hoặc Bảo Lục.
A bond that guarantees the execution of a contract, especially in the construction industry or for guarantees.
这是一种用以保障合同履行的债券,特别是在建筑行业或担保领域中使用较多。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bảo lãnh thực hiện (performance bond) là một chứng thư tài chính mà các nhà thầu hoặc nhà cung cấp phải cung cấp, thể hiện cam kết hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng cụm "performance guarantee". Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và khi áp dụng trong các quy định pháp lý và thương mại. Bảo lãnh thực hiện giúp bảo vệ bên nhận hợp đồng khỏi các rủi ro do vi phạm hợp đồng.
Bảo lãnh thực hiện (performance bond) là một chứng thư tài chính mà các nhà thầu hoặc nhà cung cấp phải cung cấp, thể hiện cam kết hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng cụm "performance guarantee". Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và khi áp dụng trong các quy định pháp lý và thương mại. Bảo lãnh thực hiện giúp bảo vệ bên nhận hợp đồng khỏi các rủi ro do vi phạm hợp đồng.
