Bản dịch của từ Peril measure trong tiếng Việt

Peril measure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peril measure(Noun)

pˈɛrəl mˈɛʒɐ
ˈpɛrəɫ ˈmɛʒɝ
01

Một tiêu chuẩn hoặc thước đo để đánh giá rủi ro trong các ngữ cảnh khác nhau

A gauge or standard of risk assessment in various contexts

Ví dụ
02

Một chỉ số về rủi ro hoặc nguy hiểm

A measure of risk or danger

Ví dụ
03

Một phương pháp để xác định mức độ nguy hiểm trong một tình huống.

A means of determining the extent of danger involved in a situation

Ví dụ