Bản dịch của từ Perimeter fence trong tiếng Việt

Perimeter fence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perimeter fence(Noun)

pˈɛrɪmˌiːtɐ fˈɛns
ˈpɛrəˌmitɝ ˈfɛns
01

Ranh giới bao quanh một khu vực

The boundary surrounding an area.

包围某个区域的界线

Ví dụ
02

Một biện pháp an toàn hoặc đảm bảo an ninh xung quanh một địa điểm cụ thể

A security measure or safeguard around a specific location.

围绕特定地点的安全措施或防护措施

Ví dụ
03

Một hàng rào đánh dấu rìa của một khu đất hoặc vùng đất.

A fence marks the boundary of a property or area.

这是一道用来标示某块地产或区域界限的围栏。

Ví dụ