Bản dịch của từ Periodt trong tiếng Việt

Periodt

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodt(Interjection)

pˈɪɹiət
pˈɪɹiət
01

Từ lóng (Internet/African American Vernacular) dùng như một thán từ để nhấn mạnh câu nói, cho thấy không thể tranh cãi hoặc kết thúc cuộc tranh luận — tương đương với 'chấm hết', 'vậy đó', hoặc 'đã rồi'.

AfricanAmerican Vernacular Internet slang Used to underscore a statement or indicate that it is not open to dispute.

强调某个陈述,表示没有争议的结束语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh