perishes
perishes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chết hoặc bị tiêu hủy; mất mạng sống hoặc hư hỏng hoàn toàn.
To die or be destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perishes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perishes" là động từ có nghĩa là chết, lụi tàn hoặc biến mất. Trong tiếng Anh, "perishes" thường được sử dụng để diễn tả sự kết thúc cuộc sống hay sự hủy diệt của một cái gì đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách phát âm và viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường gặp trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh đời thường hơn.