Anh - Việt

Bản dịch của từ Perishes trong tiếng Việt

perishes

Verb

perishes (Verb)

/pˈɛɹɨʃɨz/
/pˈɛɹɨʃɨz/
AI

Nghĩa 01

Ngừng tồn tại; biến mất; bị tiêu diệt hoặc chấm dứt tồn tại (thường dùng cho sự sống, vật thể hoặc thứ gì đó không còn nữa).

To cease to exist.

Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp nhỏ ngừng tồn tại do ảnh hưởng kinh tế của đại dịch.Many small businesses perishes due to the pandemic's economic impact.
Cộng đồng địa phương không ngừng tồn tại nếu không có sự hỗ trợ từ các thành viên.The local community does not perish without support from its members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chết đi, qua đời hoặc biến mất (thường dùng cho người, động vật, cây cối hoặc vật gì đó dần không còn tồn tại).

To pass away or disappear.

Ví dụ
Nhiều tình bạn chết đi do thiếu giao tiếp và hiểu biết.Many friendships perish due to lack of communication and understanding.
Một số phong trào xã hội chết đi khi mọi người mất hứng thú.Some social movements perish when people lose interest in their goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chết hoặc bị tiêu hủy; mất mạng sống hoặc hư hỏng hoàn toàn.

To die or be destroyed.

Ví dụ
Nhiều tình bạn chết đi do thiếu giao tiếp và hiểu biết.Many friendships perish due to lack of communication and understanding.
Không phải tất cả các mối quan hệ đều chết đi theo thời gian; một số trở nên mạnh mẽ hơn.Not all relationships perish over time; some grow stronger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của perishes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

perish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

perished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

perished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

perishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

perishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh