perishing
perishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perishing |
perishing (Adverb)
Nghĩa 01
Rất, hết sức; dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của một trạng thái hoặc cảm xúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
perishing (Adjective)
Nghĩa 01
Từ dùng để nhấn mạnh, thường diễn tả cảm xúc bực bội, khó chịu hoặc phàn nàn (ví dụ: “perishing heat” = nóng kinh khủng, “perishing cold” = lạnh buốt).
used for emphasis especially to express annoyance or frustration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perishing" là động từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái chết hoặc hủy hoại. Trong ngữ cảnh, nó thường được sử dụng để mô tả sự hủy diệt của tổ chức sống hoặc vật chất. Phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Trong văn viết, từ này có thể được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học với nghĩa biểu tượng hơn.