Bản dịch của từ Permanent address trong tiếng Việt

Permanent address

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent address(Phrase)

pˈɜːmənənt ˈædrəs
ˈpɝmənənt ˈæˌdrɛs
01

Địa chỉ được dùng như một điểm liên lạc hoặc nhận dạng lâu dài.

An address given as a lasting point of communication or identification

Ví dụ
02

Địa chỉ nơi một người thường sinh sống, khác với nơi cư trú tạm thời.

The address where a person normally lives as opposed to a temporary residence

Ví dụ
03

Một nơi cư trú hoặc địa chỉ liên lạc cố định, thường dùng cho các mục đích chính thức hoặc pháp lý

A fixed place of residence or contact typically used for official or legal purposes

Ví dụ