Bản dịch của từ Permissiveness trong tiếng Việt

Permissiveness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permissiveness(Noun)

pɚmˈɪsɪvnəs
pɚmˈɪsɪvnəs
01

Tính khoan dung hoặc để người khác được tự do nhiều; thái độ không kiểm soát, không nghiêm khắc trong việc đặt ra quy tắc hay giới hạn.

The fact of allowing people a lot of freedom or behaving in a way that is not controlling.

宽容,允许人们拥有自由,不受限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ