permissiveness
Noun
permissiveness (Noun)
/pɚmˈɪsɪvnəs/
/pɚmˈɪsɪvnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính khoan dung hoặc để người khác được tự do nhiều; thái độ không kiểm soát, không nghiêm khắc trong việc đặt ra quy tắc hay giới hạn.
Ví dụ
Sự phóng túng của phong cách nuôi dạy dẫn đến hành vi nổi loạn.The permissiveness of the parenting style led to rebellious behavior.
Sự phóng túng trong xã hội đôi khi có thể dẫn đến hỗn loạn và lộn xộn.Permissiveness in society can sometimes result in chaos and disorder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permissiveness" diễn tả trạng thái hoặc xu hướng cho phép hành vi hoặc ý kiến mà không có sự cản trở hoặc kiểm soát chặt chẽ. Thông thường, nó thường liên quan đến việc khoan dung đối với những hành vi xã hội, quy định hay tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa, và nó được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể.