ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Permitted speed
Tốc độ tối đa được phép theo luật hoặc quy định
The maximum speed permitted by law or regulation.
法律或规章规定的最高允许速度
Tốc độ an toàn mà một phương tiện có thể đạt được trên một tuyến đường nhất định
The speed at which a vehicle can safely travel on a certain stretch of road.
在特定道路上,车辆能够安全行驶的速度。
Giới hạn tốc độ được đặt ra cho các phương tiện giao thông và có tính pháp lý bắt buộc thực thi
Speed limits are set for vehicles and can be enforced by law.
速度限制规定了各种交通工具的最高行驶速度,并由法律强制执行。