Bản dịch của từ Persevere in your pursuit trong tiếng Việt

Persevere in your pursuit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persevere in your pursuit(Verb)

pˈɜːsɪvˌiə ˈɪn jˈɔː pəsˈuːt
pɝsɪˈvɪr ˈɪn ˈjʊr ˈpɝˈsut
01

Kiên trì hoặc bền chí theo đuổi một mục tiêu hay hành động nào đó bất chấp khó khăn, trở ngại hay sự nản lòng.

To keep persevering or staying committed to a course of action, goal, or state of mind despite obstacles or discouragement.

在面对阻碍或挫折时,坚持不懈、坚决地继续某项行动、目标或状态。

Ví dụ
02

Duy trì mục tiêu bất chấp khó khăn hoặc trở ngại

Stay focused on your goal, no matter the obstacles or difficulties.

即使遇到困难或障碍,也要坚持目标

Ví dụ
03

Kiên trì trong một doanh nghiệp hoặc dự án nhà nước bất chấp các tác động ngược lại, phản đối hoặc làm nản lòng.

Persist in pursuing a government project or job despite setbacks, opposition, or discouragement.

即使面临反对、阻力或气馁,仍然坚持在国有企业或事业单位中努力不懈

Ví dụ