Bản dịch của từ Persianate trong tiếng Việt

Persianate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persianate(Adjective)

pˈɜːʃənˌeɪt
ˈpɝʒəˌneɪt
01

Mô tả một phong cách bị ảnh hưởng bởi văn hóa Ba Tư

Describing a style influenced by Persian culture

Ví dụ
02

Liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ Ba Tư

Relating to Persian culture or language

Ví dụ
03

Có những đặc điểm của nghệ thuật hoặc văn học Ba Tư

Having characteristics of Persian art or literature

Ví dụ