Bản dịch của từ Persianate trong tiếng Việt
Persianate
Adjective

Persianate(Adjective)
pˈɜːʃənˌeɪt
ˈpɝʒəˌneɪt
01
Mô tả một phong cách bị ảnh hưởng bởi văn hóa Ba Tư
Describing a style influenced by Persian culture
Ví dụ
03
Có những đặc điểm của nghệ thuật hoặc văn học Ba Tư
Having characteristics of Persian art or literature
Ví dụ
