Bản dịch của từ Personal-account trong tiếng Việt

Personal-account

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal-account (Noun)

pɚsˈɑnəlæstˌʌn
pɚsˈɑnəlæstˌʌn
01

Tài khoản của một cá nhân để sử dụng cá nhân, chẳng hạn như ngân hàng hoặc phương tiện truyền thông xã hội.

An individuals account for personal use such as banking or social media.

Ví dụ

I keep my personal-account private to protect my information.

Tôi giữ tài khoản cá nhân của mình riêng tư để bảo vệ thông tin của mình.

She doesn't share her personal-account details with strangers online.

Cô ấy không chia sẻ chi tiết tài khoản cá nhân với người lạ trên mạng.

Do you have a separate personal-account for work-related social media?

Bạn có một tài khoản cá nhân riêng cho mạng xã hội liên quan đến công việc không?

Personal-account (Adjective)

pɚsˈɑnəlæstˌʌn
pɚsˈɑnəlæstˌʌn
01

Liên quan đến hoặc liên quan đến cuộc sống, sở thích hoặc công việc riêng tư của một cá nhân.

Relating to or concerning an individuals private life interests or affairs.

Ví dụ

I prefer to keep my personal-account information private.

Tôi thích giữ thông tin tài khoản cá nhân của mình riêng tư.

It's not appropriate to ask about someone's personal-account details.

Không phù hợp khi hỏi về chi tiết tài khoản cá nhân của ai đó.

Is it necessary to disclose personal-account information during the interview?

Có cần phải tiết lộ thông tin tài khoản cá nhân trong buổi phỏng vấn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Personal-account cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Personal-account

Không có idiom phù hợp