Bản dịch của từ Personal-account trong tiếng Việt
Personal-account

Personal-account (Noun)
I keep my personal-account private to protect my information.
Tôi giữ tài khoản cá nhân của mình riêng tư để bảo vệ thông tin của mình.
She doesn't share her personal-account details with strangers online.
Cô ấy không chia sẻ chi tiết tài khoản cá nhân với người lạ trên mạng.
Do you have a separate personal-account for work-related social media?
Bạn có một tài khoản cá nhân riêng cho mạng xã hội liên quan đến công việc không?
Personal-account (Adjective)
Liên quan đến hoặc liên quan đến cuộc sống, sở thích hoặc công việc riêng tư của một cá nhân.
Relating to or concerning an individuals private life interests or affairs.
I prefer to keep my personal-account information private.
Tôi thích giữ thông tin tài khoản cá nhân của mình riêng tư.
It's not appropriate to ask about someone's personal-account details.
Không phù hợp khi hỏi về chi tiết tài khoản cá nhân của ai đó.
Is it necessary to disclose personal-account information during the interview?
Có cần phải tiết lộ thông tin tài khoản cá nhân trong buổi phỏng vấn không?
Từ "personal account" trong tiếng Anh chỉ đến một tài khoản cá nhân, thường được sử dụng để lưu trữ thông tin tài chính hoặc các dữ liệu cá nhân trong các dịch vụ trực tuyến. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nghĩa cơ bản không thay đổi, nhưng có sự khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "personal account" thường nhấn mạnh hơn về tính riêng tư và bảo mật của thông tin, trong khi ở Anh, nó có thể liên hệ mật thiết với tài khoản ngân hàng cá nhân.
Từ "personal account" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "persona" nghĩa là cá nhân và "computare" nghĩa là tính toán. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh kế toán để chỉ những giao dịch tài chính của cá nhân. Qua thời gian, "personal account" đã mở rộng ý nghĩa, bao gồm cả các tài khoản trực tuyến nơi cá nhân chia sẻ thông tin, suy nghĩ và hoạt động của mình. Sự chuyển biến này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về bản sắc cá nhân trong không gian số.
Từ "personal-account" thường không xuất hiện trong các bài thi IELTS, như Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp do tính chất ngữ nghĩa hẹp của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ, "personal-account" thường được sử dụng để chỉ tài khoản cá nhân trong ngân hàng hoặc mạng xã hội. Các tình huống phổ biến bao gồm việc quản lý tài chính cá nhân hoặc bảo mật thông tin cá nhân trực tuyến.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp