Bản dịch của từ Personal-account trong tiếng Việt

Personal-account

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal-account(Noun)

pɚsˈɑnəlæstˌʌn
pɚsˈɑnəlæstˌʌn
01

Tài khoản của một cá nhân để sử dụng cá nhân, chẳng hạn như ngân hàng hoặc phương tiện truyền thông xã hội.

An individuals account for personal use such as banking or social media.

个人用于日常使用的账户,例如银行账户或社交媒体账号。

Ví dụ

Personal-account(Adjective)

pɚsˈɑnəlæstˌʌn
pɚsˈɑnəlæstˌʌn
01

Liên quan đến đời tư, sở thích hoặc những vấn đề cá nhân của một người (những điều riêng tư, không phải chung/không thuộc tổ chức).

Relating to or concerning an individuals private life interests or affairs.

个人的,私人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh