Anh - Việt

Bản dịch của từ Personal best trong tiếng Việt

personal best

Noun

personal best (Noun)

/pɝˈsɨnəl bˈɛst/
/pɝˈsɨnəl bˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Thành tích tốt nhất mà ai đó từng đạt được trong một hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể.

The best performance someone has ever achieved in a particular activity or sport.

Ví dụ
Kỷ lục cá nhân của tôi trong chạy là năm kilômét trong hai mươi phút.My personal best in running is five kilometers in twenty minutes.
Cô ấy đã không phá kỷ lục cá nhân trong cuộc thi marathon vừa qua.She did not break her personal best in the last marathon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kỷ lục hoặc thành tích tốt hơn thành tích tốt nhất trước đó của một người.

A record or achievement that is better than ones previous best.

Ví dụ
John đã đạt thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc đua marathon thứ Bảy vừa qua.John achieved his personal best in the marathon last Saturday.
Sarah đã không phá kỷ lục cá nhân của mình trong cuộc thi gần đây.Sarah did not break her personal best during the recent competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chuẩn mực cá nhân để cải thiện trong các lĩnh vực cạnh tranh.

A personal benchmark for improvement in competitive fields.

Ví dụ
Maria đã đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc marathon cộng đồng gần đây.Maria achieved her personal best in the recent community marathon.
John đã không đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc chạy từ thiện.John did not reach his personal best during the charity run.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh