personal best
personal best (Noun)
Nghĩa 01
Thành tích tốt nhất mà ai đó từng đạt được trong một hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể.
The best performance someone has ever achieved in a particular activity or sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kỷ lục hoặc thành tích tốt hơn thành tích tốt nhất trước đó của một người.
A record or achievement that is better than ones previous best.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chuẩn mực cá nhân để cải thiện trong các lĩnh vực cạnh tranh.
A personal benchmark for improvement in competitive fields.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Personal best" là một cụm từ thường được sử dụng trong thể thao để chỉ thành tích tốt nhất mà một cá nhân đạt được trong một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như chạy đua, bơi lội hay cử tạ. Cụm từ này không phân biệt giữa Anh – Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể mang sắc thái khích lệ và tự đánh giá bản thân, thể hiện nỗ lực và tiến bộ cá nhân.