Bản dịch của từ Personal best trong tiếng Việt

Personal best

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal best(Noun)

pɝˈsɨnəl bˈɛst
pɝˈsɨnəl bˈɛst
01

Thành tích tốt nhất mà ai đó từng đạt được trong một môn thể thao hoặc hoạt động nào đó.

The best achievement someone has ever made in a specific activity or sport.

某人在某项活动或运动中所达到的最佳成绩或表现。

Ví dụ
02

Một thành tích hoặc kỷ lục vượt qua thành tích tốt nhất trước đó của bản thân.

This is a record or achievement that surpasses an individual's previous best performance.

这是指某人在以往最佳成绩基础上创造的新纪录或新成就。

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn cá nhân để cải thiện trong các lĩnh vực cạnh tranh.

A personal standard for self-improvement in competitive areas.

这是一个个人标准,旨在在竞争领域不断提升自己。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh