Bản dịch của từ Personal chef trong tiếng Việt

Personal chef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal chef(Noun)

pˈɜːsənəl tʃˈɛf
ˈpɝsənəɫ ˈtʃɛf
01

Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch bữa ăn và quản lý nhà bếp cho một hộ gia đình tư nhân

Someone in charge of planning the menu and managing the kitchen for a private household.

有人负责为一家私人家庭制定菜单并管理厨房事务。

Ví dụ
02

Một đầu bếp được thuê để phục vụ theo sở thích ăn uống của một người cụ thể.

A chef was hired to cater to the specific dining preferences of an individual.

一个厨师是专门为满足某个人的饮食喜好而聘请的。

Ví dụ
03

Một đầu bếp chuyên nghiệp chuẩn bị các bữa ăn cho cá nhân hoặc gia đình ngay tại nhà của họ.

A professional chef prepares meals for individuals or families right in the comfort of their own home.

为个人或家庭在家准备餐点的专业厨师

Ví dụ