Bản dịch của từ Personal chef trong tiếng Việt
Personal chef
Noun [U/C]

Personal chef(Noun)
pˈɜːsənəl tʃˈɛf
ˈpɝsənəɫ ˈtʃɛf
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đầu bếp chuyên nghiệp chuẩn bị các bữa ăn cho cá nhân hoặc gia đình ngay tại nhà của họ.
A professional chef prepares meals for individuals or families right in the comfort of their own home.
为个人或家庭在家准备餐点的专业厨师
Ví dụ
