Bản dịch của từ Personal interest trong tiếng Việt
Personal interest

Personal interest(Noun)
Sở thích hoặc mong muốn cá nhân đối với một hoạt động hay chủ đề nào đó.
A person's hobby or interest in a particular activity or subject.
个人对某项活动或话题的喜好或偏好
Một phần hoặc đầu tư vào vấn đề nào đó, đặc biệt là điều ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân đó.
An interest or investment in a matter, especially one that directly affects an individual.
这是一项权益或对某个问题的投资,尤其是那些直接关系到个人的问题。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "personal interest" (sở thích cá nhân) đề cập đến những hoạt động, lĩnh vực hoặc chủ đề mà một cá nhân cảm thấy hứng thú và đam mê. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bản thân và nghề nghiệp, làm nổi bật tầm quan trọng của việc theo đuổi những sở thích cá nhân để nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong một số ngữ cảnh xã hội.
Khái niệm "personal interest" (sở thích cá nhân) đề cập đến những hoạt động, lĩnh vực hoặc chủ đề mà một cá nhân cảm thấy hứng thú và đam mê. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bản thân và nghề nghiệp, làm nổi bật tầm quan trọng của việc theo đuổi những sở thích cá nhân để nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong một số ngữ cảnh xã hội.
