Bản dịch của từ Personal level trong tiếng Việt
Personal level
Phrase

Personal level(Phrase)
pˈɜːsənəl lˈɛvəl
ˈpɝsənəɫ ˈɫɛvəɫ
01
Một khía cạnh riêng tư hoặc cá nhân trong trải nghiệm hoặc hiểu biết của một người
A personal or private aspect of a person's experience or understanding.
个人体验或理解的私密或私人层面
Ví dụ
02
Một khía cạnh của tương tác nhấn mạnh vào sự kết nối cá nhân hơn là các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
One aspect of interaction emphasizes personal relationships more than professional or formal contexts.
互动的一个方面更强调个人关系,而非职业或正式的场合。
Ví dụ
03
Liên quan đến những đặc điểm hoặc hoàn cảnh riêng biệt của một cá nhân
Related to each person's unique qualities or circumstances
关于个人的独特特质或情况
Ví dụ
