Bản dịch của từ Personal safety trong tiếng Việt
Personal safety

Personal safety(Noun)
Trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ chính mình.
Personal responsibility for ensuring one's own safety.
每个人都应对自己的安全负责。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"An toàn cá nhân" là thuật ngữ chỉ các biện pháp và hành động được thực hiện nhằm bảo vệ bản thân khỏi những nguy cơ có thể xảy ra, bao gồm bạo lực, tai nạn hay các tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được ghi nhận là "personal safety" và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể nhấn mạnh đến an toàn cộng đồng hơn, trong khi người Mỹ có thể tập trung vào hành vi cá nhân hơn.
"An toàn cá nhân" là thuật ngữ chỉ các biện pháp và hành động được thực hiện nhằm bảo vệ bản thân khỏi những nguy cơ có thể xảy ra, bao gồm bạo lực, tai nạn hay các tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được ghi nhận là "personal safety" và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể nhấn mạnh đến an toàn cộng đồng hơn, trong khi người Mỹ có thể tập trung vào hành vi cá nhân hơn.
