Bản dịch của từ Personally speaking trong tiếng Việt

Personally speaking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personally speaking(Phrase)

pˈɜːsənəli spˈiːkɪŋ
ˈpɝsənəɫi ˈspikɪŋ
01

Được sử dụng để chỉ ra rằng những gì đang được nói đại diện cho ý kiến cá nhân của ai đó chứ không phải là sự thật chung chung

Used to indicate that what is being said represents someones personal opinion rather than a general fact

Ví dụ
02

Theo ý kiến hoặc cảm xúc riêng của mình, đặc biệt là khi bày tỏ quan điểm cá nhân

In ones own opinion or feelings especially when expressing personal views

Ví dụ