pertinency
Noun
pertinency (Noun)
/pɝˈtɨnɨnsi/
/pɝˈtɨnɨnsi/
AI
Ví dụ
Nhận xét của anh ấy thiếu sự liên quan trong bối cảnh xã hội.His comments lacked pertinency in the social context.
Sự liên quan của những kết quả nghiên cứu của cô ấy không thể phủ nhận trong xã hội.The pertinency of her research findings was undeniable in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự phù hợp của các kết quả nghiên cứu không thể phủ nhận trong bối cảnh xã hội.The pertinency of the research findings was undeniable in the social context.
Cô ấy nhấn mạnh tính phù hợp của các lập luận của mình trong cuộc tranh luận xã hội.She emphasized the pertinency of her arguments during the social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tính thích hợp" (pertinency) là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc có liên quan, thích hợp với bối cảnh hoặc vấn đề cụ thể nào đó. Trong tiếng Anh, "pertinency" ít được sử dụng hơn so với từ đồng nghĩa "relevance". Về mặt ngữ nghĩa, "pertinency" có thể mang ý nghĩa chặt chẽ hơn trong các ngữ cảnh học thuật, nhấn mạnh sự cần thiết và sự phù hợp cụ thể với một tình huống hoặc nghiên cứu cụ thể. Trong khi đó, "relevance" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày và các lĩnh vực khác nhau.