perversive
Adjective
perversive (Adjective)
/pəvˈɝɹsɪv/
/pəvˈɝɹsɪv/
AI
Ví dụ
Hành vi lệch lạc của một số người có ảnh hưởng có thể làm tổn hại giá trị xã hội.The perversive behavior of some influencers can harm societal values significantly.
Không phải tất cả các tin tức đều lệch lạc; một số thúc đẩy thay đổi xã hội tích cực.Not all media coverage is perversive; some promote positive social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perversive" có nghĩa là có khả năng làm cho tình huống, hành động hay tư tưởng trở nên sai lệch hoặc đi lệch hướng. Mặc dù từ này không phổ biến như nhiều từ khác, nó thường được dùng trong các bối cảnh mô tả những ảnh hưởng tiêu cực đến đạo đức hay tư duy. Từ "perversive" không có sự khác biệt trong phát âm hay cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa mà nó xuất hiện.