perversion
perversion (Noun)
Nghĩa 01
Sự xuyên tạc, làm sai lệch hoặc làm biến dạng trạng thái, ý nghĩa ban đầu của một điều gì đó; tức là biến nó thành thứ khác không đúng với nguyên gốc.
Distortion or corruption of the original course meaning or state of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành vi tình dục bị xã hội coi là bất thường, lệch lạc và không chấp nhận được.
Sexual behaviour that is considered abnormal and unacceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perversion" chỉ trạng thái hoặc hành động lệch lạc khỏi tiêu chuẩn xã hội hoặc đạo đức, thường liên quan đến hành vi tình dục khác thường. Trong tiếng Anh, "perversion" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "perversion" có thể thỉnh thoảng mang sắc thái tiêu cực hơn trong ngữ cảnh văn hóa Anh, nhấn mạnh đến các hành vi coi thường các giá trị đạo đức truyền thống.