perverting
perverting (Verb)
Nghĩa 01
Làm thay đổi thứ gì đó khỏi hướng, ý nghĩa hoặc trạng thái ban đầu của nó, khiến nó bị bóp méo, sai lệch hoặc suy đồi so với ý định ban đầu.
alter something from its original course meaning or state to a distortion or corruption of what was intended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Perverting" là một động từ có nguồn gốc từ "pervert", mang nghĩa là biến dạng hay làm sai lệch một điều gì đó từ trạng thái nguyên bản của nó, thường được áp dụng trong ngữ cảnh đạo đức hay tình dục. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến các hành vi trái ngược với chuẩn mực xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về hành vi tình dục sai trái. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng trong nghĩa nhưng khác biệt về ngữ cảnh và ngữ điệu phát âm.