perverted
AdjectiveVerb
perverted (Adjective)
/pɚˈvɚ.tɪd/
/pɚˈvɚ.tɪd/
AI
Ví dụ
Một số cá nhân bị biến chất lan truyền thông tin sai trên mạng xã hội.Some perverted individuals spread false information on social media platforms.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều bị biến chất trong ý định và mục tiêu.Not all social movements are perverted in their intentions and goals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
perverted (Verb)
/pɚvˈɝtɪd/
/pəɹvˈɝɹtɪd/
AI
Ví dụ
Một số mạng xã hội có thể làm sai lệch sự thật về sự kiện thực.Some social media can pervert the truth about real events.
Ảnh hưởng xã hội không làm sai lệch hiểu biết của tôi về đúng và sai.Social influences do not pervert my understanding of right and wrong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perverted" được sử dụng để miêu tả một hành vi, suy nghĩ hoặc thái độ đi ngược lại với các giá trị chuẩn mực xã hội, thường liên quan đến tình dục. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này có thể gây ra những hiểu lầm hoặc cảm xúc tiêu cực, do đó cần được sử dụng cẩn thận để tránh xúc phạm.