Bản dịch của từ Pes trong tiếng Việt

Pes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pes(Noun)

piz
piz
01

Bàn chân (của con người) hoặc phần đầu tận cùng của chi sau ở động vật có xương sống.

The human foot, or the corresponding terminal segment of the hindlimb of a vertebrate animal.

人类的脚或脊椎动物后肢的末端部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ