Bản dịch của từ Petition for reconsideration trong tiếng Việt

Petition for reconsideration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petition for reconsideration(Noun)

pətˈɪʃən fˈɔɹ ɹikənsˌɪdɚˈeɪʃən
pətˈɪʃən fˈɔɹ ɹikənsˌɪdɚˈeɪʃən
01

Một tài liệu chính thức yêu cầu xem xét lại một hành động hoặc quyết định đã thực hiện trước đó.

An official document calling for a review of a previous action or decision.

一份正式请求对之前的行动或决定进行复审的文件。

Ví dụ
02

Một lời khẩn cầu hoặc đề nghị xem xét lại quyết định hoặc phán quyết trước đó.

An appeal or request for reconsideration of a previous decision or judgment.

这是一项上诉,或请求重新审查之前的决定或判决。

Ví dụ
03

Một đơn đề nghị chính thức bằng văn bản gửi đến tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu thay đổi quyết định.

An official request submitted to the court or another agency to seek a change in a decision.

这是向法院或其他机构正式提出的请求,要求更改某项裁决。

Ví dụ