Bản dịch của từ Phanerophyte trong tiếng Việt
Phanerophyte

Phanerophyte (Noun)
Một loại thực vật (thường là cây thân gỗ, bụi rậm hoặc cây leo) có các chồi ngủ nghỉ (chồi nghỉ) nằm trên cành hoặc thân ở trên mặt đất — cụ thể là cao hơn 50 centimet so với mặt đất.
A plant typically a tree shrub or climbing plant that bears its dormant buds on stems or branches above the ground specifically more than 50 centimetres above the ground.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phanerophyte là thuật ngữ sinh thái chỉ những cây có chiều cao lớn hơn 0,5 mét, với các bộ phận sinh trưởng nằm cao trên mặt đất, thường là thân cây gỗ. Chúng thường được tìm thấy trong các hệ sinh thái rừng và khí hậu nhiệt đới. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học và chuyên môn, thể hiện sự phân loại trong thực vật học.
Phanerophyte là thuật ngữ sinh thái chỉ những cây có chiều cao lớn hơn 0,5 mét, với các bộ phận sinh trưởng nằm cao trên mặt đất, thường là thân cây gỗ. Chúng thường được tìm thấy trong các hệ sinh thái rừng và khí hậu nhiệt đới. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học và chuyên môn, thể hiện sự phân loại trong thực vật học.
