Bản dịch của từ Pharaoh trong tiếng Việt

Pharaoh

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pharaoh (Noun)

fˈærəʊ
ˈfɛroʊ
01

Vua cai trị Ai Cập cổ đại

A king who ruled ancient Egypt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa