Bản dịch của từ Phenindione trong tiếng Việt
Phenindione

Phenindione(Noun)
Một loại thuốc chống đông máu có cấu trúc tương tự vitamin K, được sử dụng đặc biệt trong điều trị huyết khối.
An anticoagulant drug having a structural analogy to vitamin K used especially in the treatment of thrombosis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenindione là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất của indan-1,3-dione, có công thức cấu trúc C15H11O2. Đây là một loại thuốc chống đông máu được sử dụng để điều trị và phòng ngừa cục máu đông trong các tình huống y tế. Phenindione có thể được gọi là "phenindione" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này đã bị giảm sút do sự phát triển của các liệu pháp chống đông máu mới hơn.
Từ "phenindione" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "phen" xuất phát từ "phenyl", một nhóm hydrocarbon bền vững, và "indione" liên quan đến cấu trúc hóa học của các hợp chất hữu cơ chứa nhóm carbonyl. Ban đầu, hợp chất này được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học dược phẩm và có ứng dụng trong điều trị các rối loạn huyết coagulation. Hiện nay, "phenindione" được biết đến như một thuốc chống đông máu, phản ánh sự phát triển từ nghiên cứu hóa học đến ứng dụng lâm sàng.
Phenindione là một từ ít gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu thuộc về lĩnh vực y học và dược phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, phenindione thường được sử dụng để chỉ một loại thuốc chống đông máu, dành cho những bệnh nhân có nhu cầu điều trị liên quan đến huyết khối. Từ này có thể xuất hiện trong các bài viết khoa học, nghiên cứu y tế, hoặc tài liệu hướng dẫn điều trị.
Phenindione là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất của indan-1,3-dione, có công thức cấu trúc C15H11O2. Đây là một loại thuốc chống đông máu được sử dụng để điều trị và phòng ngừa cục máu đông trong các tình huống y tế. Phenindione có thể được gọi là "phenindione" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này đã bị giảm sút do sự phát triển của các liệu pháp chống đông máu mới hơn.
Từ "phenindione" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "phen" xuất phát từ "phenyl", một nhóm hydrocarbon bền vững, và "indione" liên quan đến cấu trúc hóa học của các hợp chất hữu cơ chứa nhóm carbonyl. Ban đầu, hợp chất này được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học dược phẩm và có ứng dụng trong điều trị các rối loạn huyết coagulation. Hiện nay, "phenindione" được biết đến như một thuốc chống đông máu, phản ánh sự phát triển từ nghiên cứu hóa học đến ứng dụng lâm sàng.
Phenindione là một từ ít gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu thuộc về lĩnh vực y học và dược phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, phenindione thường được sử dụng để chỉ một loại thuốc chống đông máu, dành cho những bệnh nhân có nhu cầu điều trị liên quan đến huyết khối. Từ này có thể xuất hiện trong các bài viết khoa học, nghiên cứu y tế, hoặc tài liệu hướng dẫn điều trị.
