Bản dịch của từ Phenoxide trong tiếng Việt
Phenoxide

Phenoxide (Noun)
Ion hoặc muối của phenol chứa gốc anion C₆H₅O⁻; cũng có thể chỉ hợp chất hữu cơ mang nhóm phenoxy —OC₆H₅. Nói cách khác, phenoxide là dạng phân tử của phenol đã mất một proton (H⁺) hoặc những phân tử có gốc phenoxy gắn vào khung khác.
A salt of phenol containing the anion C₆H₅O− Also a compound containing a phenoxy group —OC₆H₅.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenoxide là một ion hoặc dẫn xuất của phenol, được hình thành khi phenol phản ứng với một chất bazơ, dẫn đến sự loại bỏ proton từ nhóm hydroxyl (-OH). Trong hoá học, ion phenoxide rất quan trọng vì tính chất bazơ của nó, cho phép tham gia vào các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm.
Phenoxide là một ion hoặc dẫn xuất của phenol, được hình thành khi phenol phản ứng với một chất bazơ, dẫn đến sự loại bỏ proton từ nhóm hydroxyl (-OH). Trong hoá học, ion phenoxide rất quan trọng vì tính chất bazơ của nó, cho phép tham gia vào các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm.
