Bản dịch của từ Philosophical narratives trong tiếng Việt

Philosophical narratives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philosophical narratives(Noun)

fˌɪləsˈɒfɪkəl nˈærətˌɪvz
ˌfɪɫəˈsɑfɪkəɫ ˈnɛrətɪvz
01

Một thể loại kể chuyện khám phá các khái niệm và ý tưởng triết học.

A type of storytelling that explores philosophical concepts and ideas

Ví dụ
02

Những câu chuyện đi sâu vào những vấn đề tồn tại và các tình huống đạo đức.

Narratives that delve into existential questions and ethical dilemmas

Ví dụ
03

Những câu chuyện kết hợp suy ngẫm triết học với cấu trúc tường thuật

Stories that combine philosophical thought with narrative structure

Ví dụ