Anh - Việt

Bản dịch của từ Phonetician trong tiếng Việt

phonetician

Noun

phonetician (Noun)

/foʊnɪtˈɪʃn/
/foʊnɪtˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên nghiên cứu hoặc chuyên môn về âm học, sinh lý và nhận thức của lời nói — tức là chuyên gia phân tích cách con người tạo ra, truyền và nhận âm thanh lời nói.

A person who specializes in the physiology acoustics and perception of speech.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà ngữ âm học nổi tiếng nghiên cứu mẫu phát âm ở trẻ em.Dr. Smith is a renowned phonetician studying speech patterns in children.
Nhiều nhà ngữ âm học không tập trung vào khía cạnh xã hội của ngôn ngữ.Many phoneticians do not focus on social aspects of language.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuyên gia/người nghiên cứu về phương ngữ và khác biệt trong cách phát âm của từng vùng; người nghiên cứu âm vị học khu vực và biến thể âm thanh trong tiếng nói.

linguistics A dialectologist a person who studies regional differences in speech sounds.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà ngữ âm nghiên cứu giọng địa phương tiếng Anh Mỹ.Dr. Smith is a phonetician studying regional accents in American English.
Nhiều nhà ngữ âm không tập trung vào các yếu tố xã hội trong phân tích phát âm.Many phoneticians do not focus on social factors in speech analysis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người chuyên nghiên cứu âm thanh của lời nói (các âm vị, cách phát âm) và cách ghi những âm đó bằng ký hiệu hoặc chữ viết.

linguistics A person who specializes in the study of speech sounds and their representation by written symbols.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà ngữ âm học nổi tiếng trong ngôn ngữ xã hội.Dr. Smith is a renowned phonetician in social linguistics.
Nhiều người không biết một nhà ngữ âm học làm gì.Many people are not aware of what a phonetician does.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh