phonetician
phonetician (Noun)
Nghĩa 01
Người chuyên nghiên cứu hoặc chuyên môn về âm học, sinh lý và nhận thức của lời nói — tức là chuyên gia phân tích cách con người tạo ra, truyền và nhận âm thanh lời nói.
A person who specializes in the physiology acoustics and perception of speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuyên gia/người nghiên cứu về phương ngữ và khác biệt trong cách phát âm của từng vùng; người nghiên cứu âm vị học khu vực và biến thể âm thanh trong tiếng nói.
linguistics A dialectologist a person who studies regional differences in speech sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người chuyên nghiên cứu âm thanh của lời nói (các âm vị, cách phát âm) và cách ghi những âm đó bằng ký hiệu hoặc chữ viết.
linguistics A person who specializes in the study of speech sounds and their representation by written symbols.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "phonetician" chỉ chuyên gia nghiên cứu về âm vị học, lĩnh vực khảo sát âm thanh của lời nói. Phoneticians phân tích cấu trúc âm thanh, trọng âm và âm điệu trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Anh, từ "phonetician" được sử dụng với cùng nghĩa như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đến từ hệ thống ngữ âm và giọng nói của từng vùng. Nói chung, từ này không có biến thể nghĩa rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.