Bản dịch của từ Photo id trong tiếng Việt
Photo id
Noun [U/C]

Photo id(Noun)
fˈəʊtəʊ ˈɪd
ˈfoʊtoʊ ˈɪd
Ví dụ
02
Một tài liệu chính thức có kèm theo hình ảnh và thông tin cá nhân để xác minh
An official document containing a photo and personal information for verification.
这是一份包含照片和个人信息的官方文件,用于身份验证。
Ví dụ
03
Ví dụ
