Bản dịch của từ Photo id trong tiếng Việt
Photo id
Noun [U/C]

Photo id(Noun)
fˈəʊtəʊ ˈɪd
ˈfoʊtoʊ ˈɪd
01
Một thẻ có hình ảnh của một người cùng với thông tin nhận dạng.
A card that has a persons image along with identifying information
Ví dụ
02
Một tài liệu chính thức có chứa ảnh và thông tin cá nhân để xác minh.
An official document containing a photograph and personal details for verification
Ví dụ
03
Một bức ảnh dùng để nhận diện.
A photograph used for identification purposes
Ví dụ
