Bản dịch của từ Physalis trong tiếng Việt

Physalis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physalis (Noun)

fˈɪsəlˌiz
ˈfɪsəɫɪs
01

Một loài thực vật thuộc chi Physalis, có quả được bao bọc bởi lớp vỏ mỏng như giấy giống chiếc đèn lồng; một số loài được trồng để lấy quả ăn được hoặc làm cảnh

A plant of the genus Physalis whose fruit is enclosed in a papery lanternlike husk some species are grown for their edible fruit or ornamental husks

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa