Bản dịch của từ Physical attack trong tiếng Việt

Physical attack

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical attack(Phrase)

fˈɪzɪkəl ˈætæk
ˈfɪzɪkəɫ ˈæˌtæk
01

Bất kỳ hành vi gây hấn nào dẫn đến thương tích thể chất

Any aggressive acts that result in injury to the body.

任何造成身体伤害的侵略行为

Ví dụ
02

Một vụ tấn công gây thương tích thể lý cho một người

An assault that injures someone.

涉及对他人施加人身伤害的攻击

Ví dụ
03

Một dạng bạo lực trong đó một người bị tấn công bằng sức mạnh vật lý.

A form of violence where a person is attacked using physical force

通过身体力量对他人进行攻击的一种暴力行为

Ví dụ