ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Physical attack
Bất kỳ hành vi gây hấn nào dẫn đến thương tích thể chất
Any aggressive acts that result in injury to the body.
任何造成身体伤害的侵略行为
Một vụ tấn công gây thương tích thể lý cho một người
An assault that injures someone.
涉及对他人施加人身伤害的攻击
Một dạng bạo lực trong đó một người bị tấn công bằng sức mạnh vật lý.
A form of violence where a person is attacked using physical force
通过身体力量对他人进行攻击的一种暴力行为