Bản dịch của từ Physical map trong tiếng Việt
Physical map

Physical map (Noun)
The physical map of Vietnam shows its mountains and rivers clearly.
Bản đồ địa lý của Việt Nam cho thấy rõ núi và sông.
A physical map does not illustrate social trends in communities.
Bản đồ địa lý không minh họa xu hướng xã hội trong cộng đồng.
Does a physical map help understand social geography better?
Bản đồ địa lý có giúp hiểu rõ hơn về địa lý xã hội không?
Một đại diện của bề mặt trái đất làm nổi bật các đặc điểm địa lý.
A representation of the earth's surface highlighting geographic features.
The physical map shows rivers and mountains in the United States.
Bản đồ địa lý thể hiện các con sông và núi ở Hoa Kỳ.
A physical map does not include political boundaries or cities.
Bản đồ địa lý không bao gồm biên giới chính trị hay thành phố.
Does the physical map show the location of national parks?
Bản đồ địa lý có chỉ ra vị trí của các công viên quốc gia không?
Một loại bản đồ cung cấp thông tin về địa hình của một khu vực.
A type of map that provides information about the topography of a region.
A physical map shows mountains and rivers in our local area.
Bản đồ vật lý hiển thị núi và sông trong khu vực địa phương của chúng tôi.
Many students do not use physical maps for their social studies projects.
Nhiều sinh viên không sử dụng bản đồ vật lý cho các dự án nghiên cứu xã hội.
Do you think physical maps are still useful in social studies?
Bạn có nghĩ rằng bản đồ vật lý vẫn hữu ích trong nghiên cứu xã hội không?