Bản dịch của từ Piazza trong tiếng Việt

Piazza

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piazza(Noun)

piːˈæzɐ
piˈɑtsə
01

Một nơi mà mọi người thường tụ tập xung quanh là các tòa nhà.

A popular gathering spot, usually surrounded by buildings.

这是一个人们常常聚集的地方,通常被高楼大厦环绕着。

Ví dụ
02

Một khu vực mở trong thành phố thường có đài phun nước hoặc tượng đài

An open area in the city usually features a fountain or a statue.

城市中的公共空地,常常设有喷泉或雕塑。

Ví dụ
03

Một quảng trường hoặc chợ ở một thị trấn của Ý

A public square or market in a town in Italy.

意大利城镇的公共广场或市场

Ví dụ