Bản dịch của từ Piazza trong tiếng Việt
Piazza
Noun [U/C]

Piazza(Noun)
piːˈæzɐ
piˈɑtsə
01
Một nơi mà mọi người thường tụ tập xung quanh là các tòa nhà.
A popular gathering spot, usually surrounded by buildings.
这是一个人们常常聚集的地方,通常被高楼大厦环绕着。
Ví dụ
Ví dụ
