Anh - Việt

Bản dịch của từ Picnic trong tiếng Việt

picnic

VerbNoun Countable

picnic (Verb)

/pˈɪknɪk/
/ˈpɪknɪk/
AI

Nghĩa 01

Ăn uống ngoài trời, đặc biệt trong chuyến đi thư giãn hoặc buổi đi chơi cùng người khác.

To eat a meal outdoors especially as part of a leisure trip or social outing

Ví dụ
Emma và Liam dã ngoại ở Công viên Trung tâm sau câu lạc bộ luyện nói.Emma and Liam picnic in Central Park after their IELTS speaking club.
Lớp chúng tôi không dã ngoại ngoài trời trong các buổi học viết chính thức.Our class does not picnic outdoors during formal IELTS writing workshops.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

picnic (Noun Countable)

/pˈɪknɪk/
/ˈpɪknɪk/
AI

Nghĩa 01

Bữa ăn ngoài trời, trong đó mọi người mang theo hoặc chuẩn bị thức ăn để cùng ăn ở công viên, vùng quê hay nơi thoáng đãng khác.

An outdoor meal in which people bring or prepare food and eat it in a park countryside or another open place

Ví dụ
Maya tổ chức một buổi dã ngoại cho cộng đồng vào thứ Bảy.Maya organized a picnic for the community on Saturday.
Lớp chúng tôi không tổ chức buổi dã ngoại trong công viên vì mưa lớn.Our class did not hold a picnic in the park because of heavy rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh