Bản dịch của từ Picnic trong tiếng Việt

Picnic

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picnic (Noun Countable)

pˈɪknɪk
ˈpɪknɪk
01

Bữa ăn ngoài trời, trong đó mọi người mang theo hoặc chuẩn bị thức ăn để cùng ăn ở công viên, vùng quê hay nơi thoáng đãng khác.

An outdoor meal in which people bring or prepare food and eat it in a park countryside or another open place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Picnic (Verb)

pˈɪknɪk
ˈpɪknɪk
01

Ăn uống ngoài trời, đặc biệt trong chuyến đi thư giãn hoặc buổi đi chơi cùng người khác.

To eat a meal outdoors especially as part of a leisure trip or social outing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa