Bản dịch của từ Outing trong tiếng Việt
Outing

Outing(Noun)
Một buổi xuất hiện hay trình diễn trước công chúng — ví dụ xuất hiện trong một vở kịch, một bộ phim, một album nhạc, hoặc tham gia thi đấu thể thao trước khán giả.
A performance in public for example in a drama film on a musical album as a sports contestant etc.
Hành động tiết lộ hoặc công khai rằng một người là đồng tính hoặc chuyển giới mà không có sự đồng ý của người đó; việc “vạch trần” đời tư tình dục/gender của người khác khiến họ có thể bị tổn thương hoặc phân biệt đối xử.
The practice of publicly revealing that a person is homosexual or transgender without that persons consent.
Dạng danh từ của Outing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Outing | Outings |
Outing(Verb)
‘Outing’ ở đây là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'out' (đi ra ngoài, ra khỏi). Nghĩa tiếng Việt: đang ra ngoài / việc ra ngoài (khỏi một nơi nào đó). Thông dụng khi nói về hành động di chuyển ra ngoài, rời khỏi một vị trí hoặc xuất hiện công khai.
Present participle and gerund of out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Outing" là danh từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ một chuyến đi hoặc hoạt động ngoài trời, thường mang tính chất giải trí hoặc vui chơi. Trong bối cảnh xã hội, từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động công khai giới thiệu hoặc tiết lộ xu hướng tính dục của một cá nhân. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều giống nhau về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn về quyền riêng tư trong Anh Quốc.
Từ "outing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "out", bắt nguồn từ tiếng Latinh "exire", có nghĩa là "ra ngoài". Ban đầu, từ này chỉ việc ra ngoài, khám phá không gian ngoài trời. Qua thời gian, "outing" dụng ở nghĩa rộng hơn, chỉ những hoạt động xã hội như tham gia vào các buổi dã ngoại hoặc sự kiện công khai. Ngày nay, "outing" còn đề cập đến việc công khai danh tính hoặc đặc điểm cá nhân, phản ánh sự thay đổi trong cách mà xã hội nhìn nhận về sự tự do và biểu đạt bản thân.
Từ "outing" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt trong những tình huống mô tả các hoạt động ngoài trời hoặc sự kiện xã hội. Trong phần Đọc, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài viết về các chuyến đi dã ngoại hoặc các sự kiện vui chơi giải trí. Ngoài ra, "outing" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ví dụ như trong các cuộc thảo luận về việc tổ chức hoạt động nhóm hay các chuyến tham quan.
Họ từ
"Outing" là danh từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ một chuyến đi hoặc hoạt động ngoài trời, thường mang tính chất giải trí hoặc vui chơi. Trong bối cảnh xã hội, từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động công khai giới thiệu hoặc tiết lộ xu hướng tính dục của một cá nhân. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều giống nhau về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn về quyền riêng tư trong Anh Quốc.
Từ "outing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "out", bắt nguồn từ tiếng Latinh "exire", có nghĩa là "ra ngoài". Ban đầu, từ này chỉ việc ra ngoài, khám phá không gian ngoài trời. Qua thời gian, "outing" dụng ở nghĩa rộng hơn, chỉ những hoạt động xã hội như tham gia vào các buổi dã ngoại hoặc sự kiện công khai. Ngày nay, "outing" còn đề cập đến việc công khai danh tính hoặc đặc điểm cá nhân, phản ánh sự thay đổi trong cách mà xã hội nhìn nhận về sự tự do và biểu đạt bản thân.
Từ "outing" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt trong những tình huống mô tả các hoạt động ngoài trời hoặc sự kiện xã hội. Trong phần Đọc, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài viết về các chuyến đi dã ngoại hoặc các sự kiện vui chơi giải trí. Ngoài ra, "outing" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ví dụ như trong các cuộc thảo luận về việc tổ chức hoạt động nhóm hay các chuyến tham quan.
