piggy bank
Noun
piggy bank (Noun)
/pˈɪgi bæŋk/
/pˈɪgi bæŋk/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình sử dụng heo đất để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.Many families use a piggy bank for saving money for vacations.
Trẻ em không có heo đất để tiết kiệm tiền tiêu vặt.The children do not have a piggy bank for their allowances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trẻ em thường sử dụng heo đất để tiết kiệm tiền tiêu vặt.Children often use a piggy bank to save their allowance money.
Nhiều người lớn không có heo đất để tiết kiệm tiền.Many adults do not have a piggy bank for saving money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trẻ em thường sử dụng một con heo đất để tiết kiệm tiền tiêu vặt.Children often use a piggy bank to save their allowance money.
Chị tôi không có một con heo đất cho quà sinh nhật.My sister doesn't have a piggy bank for her birthday gifts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Piggy bank" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một đồ vật, thường làm bằng gốm hoặc nhựa, được sử dụng để tiết kiệm tiền, thường có hình dáng như một con heo. Thuật ngữ này phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ hành động tiết kiệm hoặc quản lý tiền bạc một cách cẩn thận.