Anh - Việt

Bản dịch của từ Piggy bank trong tiếng Việt

piggy bank

Noun

piggy bank (Noun)

/pˈɪgi bæŋk/
/pˈɪgi bæŋk/
AI

Nghĩa 01

Một phép ẩn dụ để tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên.

A metaphor for saving money or resources.

Ví dụ
Nhiều gia đình sử dụng heo đất để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.Many families use a piggy bank for saving money for vacations.
Trẻ em không có heo đất để tiết kiệm tiền tiêu vặt.The children do not have a piggy bank for their allowances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Biểu tượng của sự tiết kiệm hoặc thanh đạm.

A symbol of thrift or frugality.

Ví dụ
Trẻ em thường sử dụng heo đất để tiết kiệm tiền tiêu vặt.Children often use a piggy bank to save their allowance money.
Nhiều người lớn không có heo đất để tiết kiệm tiền.Many adults do not have a piggy bank for saving money.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hộp đựng dùng để đựng tiền xu hoặc tiền.

A container used to save coins or money.

Ví dụ
Trẻ em thường sử dụng một con heo đất để tiết kiệm tiền tiêu vặt.Children often use a piggy bank to save their allowance money.
Chị tôi không có một con heo đất cho quà sinh nhật.My sister doesn't have a piggy bank for her birthday gifts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh