Bản dịch của từ Piggyback stick trong tiếng Việt

Piggyback stick

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piggyback stick(Phrase)

pˈɪɡɪbˌæk stˈɪk
ˈpɪɡiˌbæk ˈstɪk
01

Một cây gậy dùng để hỗ trợ người khác mang theo trên lưng hoặc vai của họ

A stick used to assist someone in carrying another person on their back or shoulder

用来帮助某人背负他人,通常放在肩上或背上的长棍子

Ví dụ
02

Mang vác hoặc chở gì đó khi có người khác nâng đỡ

Carrying or transporting something with the assistance of others.

携带或搬运某物,通常需要别人的帮忙

Ví dụ
03

Lợi dụng nỗ lực hoặc tài nguyên của người khác để nâng cao vị thế của riêng mình

Leverage others' efforts or resources to boost your own standing.

利用他人的努力或资源来提升自己位置的行为

Ví dụ